chill out
/ʧɪl aʊt/Danh từ
- Hình thức thư giãn thay thế.Alternative form of chillout.
Động từ
- (nội động từ, tiếng lóng) Để thư giãn hoặc dành thời gian ra ngoài; để bình tĩnh lại; giảm bớt hoặc dễ dàng làm điều gì đó(intransitive, slang) To relax or take time out; to calm down; reduce or go easy on something.Since I'm between projects, I think I'll just chill out.Vì tôi đang ở giữa các dự án nên tôi nghĩ mình sẽ thư giãn.Từ đồng nghĩa:chill
- (nội động từ, tiếng lóng, hơi lỗi thời) Đi chơi; dành thời gian cùng với người hoặc nhóm khác.(intransitive, slang, somewhat dated) To hang out; spend time together with another person or group.Hey, we should chill out together this weekend.Này, cuối tuần này chúng ta nên thư giãn cùng nhau nhé.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chill out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish